Trang chủ

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Tôn Cách Nhiệt

Bảng giá tôn

Bảng giá thép

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Tôn cách nhiệt Đông Á giải pháp chống nóng, cách nhiệt, cách âm hiệu quả

5.0/5 (1 votes)

Tôn cách nhiệt Đông Á là giải pháp lợp mái hiện đại, kết hợp hiệu quả giữa khả năng chống nóng, độ bền cao và vẻ đẹp thẩm mỹ. Sản phẩm được cấu tạo từ lớp tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu chất lượng, liên kết với lõi PU, EPS hay mút PE–OPP, giúp hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái, giảm tiếng ồn khi trời mưa và giữ không gian bên trong luôn mát mẻ, dễ chịu. Với màu sắc phong phú, nhiều độ dày và kiểu sóng đa dạng, tôn cách nhiệt Đông Á phù hợp cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, kho bãi, văn phòng và công trình tiền chế.


 Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh cùng khả năng chống ăn mòn tốt giúp sản phẩm trở thành lựa chọn kinh tế, bền vững và đáng tin cậy cho mọi công trình.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu Đông Á kết hợp với lớp cách nhiệt chuyên dụng. Sản phẩm giúp hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái, giảm tiếng ồn và mang lại không gian mát mẻ hơn cho công trình. Nhờ độ bền tốt, mẫu mã đa dạng và thi công thuận tiện, tôn cách nhiệt Đông Á được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, văn phòng và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.


1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á thường có cấu tạo gồm ba lớp liên kết với nhau:

  • Lớp tôn bề mặt: Sử dụng tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu Đông Á, có nhiệm vụ bảo vệ mái trước tác động của nắng, mưa, gió và môi trường bên ngoài. Bề mặt tôn có khả năng phản xạ nhiệt, chống oxy hóa và duy trì tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Lớp cách nhiệt: Có thể sử dụng lõi PU, EPS hoặc mút xốp PE–OPP. Đây là lớp giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm nóng và hỗ trợ cách âm cho không gian bên dưới mái.
  • Lớp phủ mặt dưới: Thường là giấy bạc, màng nhôm, nhựa PVC hoặc một lớp tôn phẳng. Lớp này giúp bảo vệ lõi cách nhiệt, chống ẩm, hạn chế bong tróc và tạo bề mặt trần đẹp mắt.

Trong đó, tôn PU Đông Á có hiệu quả cách nhiệt và cách âm cao, phù hợp với những công trình yêu cầu sử dụng lâu dài. Tôn PE–OPP có trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và mức chi phí tiết kiệm hơn.

1.2 Quy cách tôn cách nhiệt Đông Á

Sản phẩm được gia công với nhiều dạng sóng và kích thước để đáp ứng từng hạng mục xây dựng.

Tiêu chí
Quy cách tham khảo
Dạng sóng
5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói
Khổ tôn nguyên liệu
Khoảng 1.070–1.200 mm
Khổ hữu dụng
Khoảng 1.000–1.070 mm
Chiều dài
Cắt theo yêu cầu công trình
Độ dày lớp tôn
Khoảng 0,30–0,50 mm
Độ dày lớp cách nhiệt
Khoảng 5–50 mm tùy loại
Lớp phủ mặt dưới
Giấy bạc, màng nhôm, PVC hoặc tôn phẳng


Tôn 5 sóng có sóng cao, bước sóng lớn và khả năng thoát nước tốt, thích hợp cho mái nhà xưởng, kho bãi và công trình có diện tích rộng. Tôn 9 sóng, 11 sóng thường được sử dụng cho nhà ở, mái hiên, cửa hàng hoặc các công trình dân dụng. Tôn sóng ngói phù hợp với nhà phố, biệt thự, nhà mái Thái và những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

1.3 Độ dày phổ biến

Tôn cách nhiệt Đông Á được cung cấp với nhiều độ dày như 0,30 mm, 0,35 mm, 0,40 mm, 0,45 mm và 0,50 mm. Tôn có độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực, chống biến dạng và tuổi thọ sử dụng thường càng cao.

Bên cạnh độ dày lớp tôn, người mua cũng nên quan tâm đến độ dày lớp PU, EPS hoặc PE–OPP. Đối với nhà xưởng và không gian thường xuyên chịu nhiệt độ cao, nên lựa chọn lớp cách nhiệt dày để nâng cao hiệu quả chống nóng. Với mái hiên hoặc công trình tạm, lớp cách nhiệt mỏng hơn có thể đáp ứng nhu cầu và tiết kiệm chi phí.

1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á có nhiều màu sắc hiện đại, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo phong cách kiến trúc của công trình. Một số màu phổ biến gồm:

  • Xanh dương
  • Xanh ngọc
  • Xanh rêu
  • Đỏ đậm
  • Đỏ tươi
  • Đỏ đô
  • Nâu đất
  • Màu socola
  • Xám lông chuột
  • Trắng sữa
  • Màu bạc

Bảng màu thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm, lớp sơn phủ và từng thời điểm sản xuất. Khi đặt hàng, khách hàng nên xem mẫu màu trực tiếp để lựa chọn chính xác.

1.5 Ứng dụng của tôn cách nhiệt Đông Á

Nhờ tính linh hoạt và khả năng chống nóng tốt, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều hạng mục như:

  • Lợp mái nhà ở, nhà phố, biệt thự và nhà cấp bốn.
  • Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
  • Làm mái trường học, bệnh viện, văn phòng và trung tâm thương mại.
  • Lợp mái trang trại, chuồng trại và khu nông nghiệp.
  • Làm mái che sân thượng, nhà xe, sân thể thao và khu vui chơi.
  • Thi công nhà thép tiền chế, nhà lắp ghép và ki-ốt.
  • Làm vách bao che, trần hoặc phòng cách nhiệt.
  • Sử dụng cho các công trình cải tạo, nâng cấp mái cũ.

1.6 Ưu điểm của tôn cách nhiệt Đông Á

  • Chống nóng hiệu quả
  • Sự kết hợp giữa lớp tôn lạnh và vật liệu cách nhiệt giúp hạn chế hấp thụ cũng như truyền nhiệt từ mái vào bên trong. Nhờ đó, không gian sử dụng mát mẻ hơn trong những ngày nắng nóng.
  • Hỗ trợ cách âm
  • Lớp PU, EPS hoặc mút PE–OPP góp phần giảm tiếng mưa rơi trên mái và hạn chế tiếng ồn từ môi trường. Đây là ưu điểm phù hợp với nhà ở, văn phòng, trường học và nhà xưởng.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Bề mặt tôn được mạ và phủ sơn bảo vệ, giúp hạn chế oxy hóa, han gỉ và ảnh hưởng của thời tiết. Sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều tại Việt Nam.
  • Độ bền cao
  • Tôn có khả năng chịu lực, chống biến dạng và thích nghi với sự thay đổi của nhiệt độ. Khi thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng phù hợp, mái tôn có thể duy trì chất lượng trong thời gian dài.
  • Trọng lượng nhẹ
  • So với mái ngói hoặc mái bê tông, tôn cách nhiệt có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải cho hệ khung kèo và nền móng. Đặc điểm này cũng tạo thuận lợi khi vận chuyển và lắp đặt.
  • Thi công nhanh chóng
  • Tôn có thể được cán sóng và cắt theo chiều dài yêu cầu, giúp giảm số lượng mối nối, hạn chế hao hụt vật liệu và rút ngắn tiến độ xây dựng.
  • Mẫu mã đẹp, màu sắc đa dạng
  • Sản phẩm có nhiều màu sắc và kiểu sóng, phù hợp với cả kiến trúc dân dụng lẫn công nghiệp. Lớp màu giúp mái công trình nổi bật, đồng bộ với tổng thể thiết kế.
  • Tiết kiệm chi phí sử dụng
  • Khả năng chống nóng giúp giảm nhu cầu sử dụng quạt và máy điều hòa, từ đó hỗ trợ tiết kiệm điện năng. Tuổi thọ cao và ít phải bảo trì cũng giúp tối ưu chi phí lâu dài.

2. Bảng giá tôn cách nhiệt Đông Á

Giá tôn cách nhiệt Đông Á hiện phổ biến khoảng 90.000–185.000 đồng/mét dài, tùy độ dày tôn, dạng sóng, loại PU hoặc PE–OPP và quy cách gia công. Một số dòng PU cao cấp, tôn giả ngói hoặc sản phẩm có lớp cách nhiệt dày có thể đạt 210.000 đồng/m trở lên. Mức giá thị trường tham khảo được ghi nhận khoảng 119.000–159.000 đồng/m đối với các dòng thông dụng.

BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT ĐÔNG Á
Tôn cách nhiệt PU Đông Á




Độ dày tôn
Trọng lượng tham khảoTôn PU 5 sóngTôn PU 9 sóng
0,30 mm2,50 kg/m119.000–130.000 đồng/m121.000–132.000 đồng/m
0,35 mm3,00 kg/m128.000–142.000 đồng/m130.000–144.000 đồng/m
0,40 mm3,50 kg/m140.000–155.000 đồng/m142.000–157.000 đồng/m
0,45 mm3,90 kg/m150.000–165.000 đồng/m152.000–168.000 đồng/m
0,50 mm4,40 kg/m160.000–178.000 đồng/m162.000–180.000 đồng/m
Tôn Đông Á dán mút PE–OPP cách nhiệt
Độ dày tôn
Lớp mút PE–OPPĐơn giá tham khảo
0,30 mm3 mm90.000–105.000 đồng/m
0,35 mm5 mm105.000–120.000 đồng/m
0,40 mm5 mm115.000–130.000 đồng/m
0,40 mm10 mm120.000–140.000 đồng/m
0,45 mm10 mm135.000–155.000 đồng/m
0,50 mm10 mm145.000–165.000 đồng/m
0,50 mm20 mm160.000–185.000 đồng/m
Chi phí gia công lớp PE–OPP
Độ dày mút
Đơn giá gia công tham khảo

3 mm18.000 đồng/m

5 mm19.000 đồng/m

10 mm24.000 đồng/m

15 mm33.000 đồng/m

20 mm40.000 đồng/m

25 mm53.000 đồng/m

30 mm67.000 đồng/m


Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT, vận chuyển, vít lợp và chi phí thi công; giá thực tế có thể thay đổi theo màu sắc, chiều dài tấm, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng

3. Các loại tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á là vật liệu lợp mái được nhiều gia đình, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, hỗ trợ cách âm và độ bền cao. Sản phẩm thường sử dụng tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu Đông Á kết hợp với lớp PU, EPS hay mút PE–OPP, giúp hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái và tạo không gian bên trong mát mẻ hơn.


Tùy theo cấu tạo, lớp cách nhiệt, kiểu sóng và mục đích sử dụng, tôn cách nhiệt Đông Á được chia thành nhiều loại khác nhau, phù hợp từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và công trình tiền chế.

3.1 Tôn cách nhiệt PU Đông Á

Tôn cách nhiệt PU Đông Á là dòng sản phẩm có kết cấu ba lớp gồm lớp tôn Đông Á phía trên, lõi Polyurethane ở giữa và lớp giấy bạc, màng PVC hoặc tôn phẳng ở mặt dưới. Lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt, hỗ trợ giảm tiếng ồn và tăng độ cứng cho tấm lợp.

Sản phẩm phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, trường học và những công trình cần hiệu quả chống nóng cao. So với tôn một lớp, tôn PU có giá thành cao hơn nhưng mang lại khả năng cách nhiệt tốt và giá trị sử dụng lâu dài.

3.2 Tôn cách nhiệt PE–OPP Đông Á

Tôn PE–OPP Đông Á được sản xuất bằng cách dán hoặc ép lớp mút xốp PE phủ màng bạc OPP vào mặt dưới của tôn. Màng bạc giúp phản xạ bức xạ nhiệt, trong khi lớp mút hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng mưa trên mái.

Dòng sản phẩm này có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, thi công nhanh và mức giá tương đối tiết kiệm. Tôn PE–OPP thường được sử dụng cho nhà ở, mái hiên, nhà trọ, cửa hàng, nhà xe, kho nhỏ và các công trình dân dụng.

Lớp mút PE–OPP có nhiều độ dày như 3 mm, 5 mm, 10 mm, 15 mm, 20 mm hoặc dày hơn, giúp khách hàng dễ lựa chọn theo nhu cầu chống nóng và ngân sách.

3.3 Tôn xốp EPS Đông Á

Tôn xốp EPS Đông Á sử dụng lõi Expanded Polystyrene đặt giữa hai lớp tôn hoặc giữa lớp tôn và bề mặt hoàn thiện phía dưới. Lõi EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt và hỗ trợ cách âm tương đối tốt, đồng thời giúp tăng độ cứng cho tấm vật liệu.

Sản phẩm được dùng để lợp mái, làm trần, vách ngăn nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, nhà lắp ghép, phòng sạch và ki-ốt. Tôn EPS có nhiều độ dày lõi, đáp ứng linh hoạt từng hạng mục công trình.

3.4 Tôn lạnh cách nhiệt Đông Á

Tôn lạnh cách nhiệt Đông Á sử dụng lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm làm bề mặt. Vật liệu này có khả năng phản xạ nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt. Khi kết hợp với lớp PU, EPS hoặc PE–OPP, hiệu quả chống nóng của mái được nâng cao đáng kể.

Dòng sản phẩm này phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại và các công trình thường xuyên chịu tác động của nắng mưa. Khách hàng có thể lựa chọn tôn lạnh không màu hoặc tôn lạnh màu tùy theo yêu cầu thẩm mỹ.

3.5 Tôn lạnh màu cách nhiệt Đông Á

Tôn lạnh màu cách nhiệt Đông Á vừa mang lại khả năng chống nóng, vừa tạo vẻ đẹp hiện đại cho công trình. Bề mặt tôn được phủ sơn với nhiều màu sắc như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, nâu đất, trắng sữa, ghi xám và xám lông chuột.

Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà phố, biệt thự, cửa hàng, trường học, văn phòng, nhà xưởng và các công trình yêu cầu sự đồng bộ về màu sắc kiến trúc.

3.6 Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng

Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng có thiết kế sóng cao, bước sóng lớn và khả năng thoát nước nhanh. Kết cấu này giúp tấm tôn có độ cứng tốt, phù hợp với những mái công trình có diện tích rộng.

Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, trang trại, khu sản xuất và công trình công nghiệp. Tôn 5 sóng có thể kết hợp với PU, PE–OPP hoặc EPS để nâng cao hiệu quả chống nóng và cách âm.

3.7 Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng có các sóng nhỏ phân bố đều, tạo độ cứng và tăng khả năng thoát nước cho mái. Đây là quy cách được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, mái hiên, cửa hàng, văn phòng và nhà trọ.

Tôn 9 sóng có nhiều độ dày, màu sắc và lớp cách nhiệt để lựa chọn. Sản phẩm thường có khổ rộng khoảng 1,07 m và được cắt chiều dài theo yêu cầu, giúp thi công nhanh và hạn chế hao hụt vật liệu.

3.8 Tôn cách nhiệt Đông Á 11 sóng

Tôn 11 sóng có bước sóng nhỏ, bề mặt đều và đẹp mắt, phù hợp với mái có diện tích vừa hoặc nhỏ. Nhiều đường sóng giúp tăng độ cứng cho tấm tôn và tạo vẻ ngoài gọn gàng cho công trình.

Dòng tôn này thường được sử dụng cho nhà ở, mái che, nhà xe, cửa hàng hoặc làm vách bao quanh. Khi kết hợp với lớp mút PE–OPP hoặc PU, sản phẩm giúp hạn chế nóng và giảm tiếng ồn khi trời mưa.

3.9 Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á

Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á được tạo hình giống mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ và thi công nhanh hơn. Sản phẩm thường sử dụng tôn lạnh màu kết hợp với lớp PU hoặc PE–OPP, giúp nâng cao khả năng chống nóng và hỗ trợ cách âm.

Tôn giả ngói thích hợp với biệt thự, nhà phố, nhà mái Thái, mái Nhật, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng và công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Các màu đỏ đậm, đỏ đô, xanh rêu, nâu và xám thường được lựa chọn để tạo vẻ đẹp sang trọng cho mái.

3.10 Tôn cách nhiệt Đông Á hai lớp

Tôn cách nhiệt hai lớp thường gồm lớp tôn Đông Á kết hợp với mút PE–OPP hoặc một lớp xốp cách nhiệt. Đây là dòng sản phẩm có cấu tạo đơn giản, trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư hợp lý.

Loại tôn này phù hợp với mái che, nhà trọ, nhà xe, nhà kho nhỏ hoặc công trình không yêu cầu khả năng cách nhiệt quá cao.

3.11 Tôn cách nhiệt Đông Á ba lớp

Tôn cách nhiệt ba lớp gồm tôn bề mặt, lõi PU hoặc EPS và lớp hoàn thiện phía dưới. Lớp dưới có thể là giấy bạc, màng PVC hoặc tôn phẳng tùy theo yêu cầu sử dụng.

Nhờ kết cấu chắc chắn, sản phẩm mang lại khả năng chống nóng, hỗ trợ cách âm và độ bền tốt hơn. Tôn ba lớp phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, kho hàng và công trình sử dụng lâu dài.

3.12 Nên lựa chọn loại tôn cách nhiệt Đông Á nào?

Mỗi loại tôn cách nhiệt Đông Á có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng:

  • Nhà ở, văn phòng hoặc công trình cần chống nóng tốt nên lựa chọn tôn PU.
  • Mái hiên, nhà trọ và công trình có ngân sách vừa phải phù hợp với tôn PE–OPP.
  • Nhà lắp ghép, vách ngăn hoặc kho hàng có thể sử dụng tôn xốp EPS.
  • Nhà xưởng và mái diện tích lớn nên ưu tiên tôn 5 sóng.
  • Nhà ở dân dụng phù hợp với tôn 9 sóng hoặc 11 sóng.
  • Biệt thự, nhà mái Thái và mái Nhật nên lựa chọn tôn giả ngói cách nhiệt.
  • Công trình yêu cầu độ bền và thẩm mỹ cao nên sử dụng tôn lạnh màu kết hợp lớp PU.

Khi lựa chọn, khách hàng cũng cần xem xét độ dày tôn, độ dày lớp cách nhiệt, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết và ngân sách. Tôn dày mang lại khả năng chịu lực tốt hơn, trong khi lớp cách nhiệt dày giúp nâng cao hiệu quả chống nóng.

4. Công ty tôn thép Hoàng Phúc

Công ty Tôn Thép Hoàng Phúc là đơn vị chuyên phân phối các dòng tôn Đông Á chính hãng, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Với sản phẩm đa dạng về chủng loại, độ dày, màu sắc và kiểu sóng, Hoàng Phúc mang đến giải pháp vật liệu phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại, nhà thép tiền chế và nhiều hạng mục xây dựng khác.


Bên cạnh cung cấp sản phẩm, công ty còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn quy cách, tính toán số lượng và gia công tôn theo kích thước thực tế. Qua đó, khách hàng có thể hạn chế hao hụt vật tư, tối ưu chi phí và bảo đảm tiến độ thi công.

4.1 Cung cấp tôn Đông Á chính hãng, nguồn gốc rõ ràng

Tôn Đông Á được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt đẹp và phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam. Sản phẩm được sản xuất với nhiều độ dày, lớp mạ và màu sắc, đáp ứng linh hoạt yêu cầu về độ bền cũng như tính thẩm mỹ.

Tôn Thép Hoàng Phúc chú trọng kiểm soát nguồn gốc, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi giao đến khách hàng. Tôn được cung cấp đúng chủng loại đã thống nhất, hỗ trợ cán sóng và cắt theo chiều dài yêu cầu của từng công trình.

4.2 Các dòng sản phẩm tôn Đông Á phổ biến

Tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt và chống oxy hóa tốt. Bề mặt tôn sáng đẹp, phù hợp để lợp mái, làm vách bao che, máng xối và nhiều hạng mục xây dựng khác.

Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, mái hiên, nhà xe, trang trại và công trình tiền chế. Tôn có nhiều độ dày và có thể cán thành các dạng sóng khác nhau theo nhu cầu.

Tôn lạnh màu Đông Á

Tôn lạnh màu Đông Á có lớp sơn phủ bảo vệ trên bề mặt, giúp tăng tính thẩm mỹ và hạn chế ảnh hưởng của môi trường. Sản phẩm có nhiều màu sắc như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, đỏ tươi, nâu đất, trắng sữa và xám lông chuột.

Dòng tôn này phù hợp với nhà phố, biệt thự, cửa hàng, trường học, văn phòng, nhà xưởng và những công trình yêu cầu sự đồng bộ về màu sắc kiến trúc.

Tôn kẽm Đông Á

Tôn kẽm Đông Á có bề mặt được phủ lớp kẽm nhằm bảo vệ thép nền trước quá trình oxy hóa. Sản phẩm có giá thành hợp lý, dễ gia công và được sử dụng phổ biến để làm mái che, vách ngăn, hàng rào, nhà kho, công trình tạm hoặc các chi tiết cơ khí.

Hoàng Phúc cung cấp tôn kẽm dạng phẳng, dạng cuộn hoặc cán sóng với nhiều độ dày để khách hàng lựa chọn.

Tôn màu Đông Á

Tôn màu Đông Á được phủ lớp sơn màu bên ngoài, có mẫu mã phong phú và khả năng ứng dụng linh hoạt. Sản phẩm vừa đáp ứng nhu cầu bảo vệ công trình vừa tạo bề mặt đẹp, phù hợp làm mái, vách, cửa cuốn, bảng hiệu và các sản phẩm gia công cơ khí.

Tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á được tạo thành từ tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu kết hợp với lõi PU, EPS hay mút PE–OPP. Kết cấu nhiều lớp giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn khi trời mưa và tạo không gian sử dụng mát mẻ hơn.

Sản phẩm được dùng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, trường học, văn phòng, trang trại và nhà lắp ghép. Khách hàng có thể lựa chọn loại lớp cách nhiệt và độ dày phù hợp với nhu cầu thực tế.

Tôn PU Đông Á

Tôn PU Đông Á thường có cấu tạo ba lớp gồm tôn bề mặt, lớp lõi Polyurethane và lớp giấy bạc, PVC hoặc tôn phẳng phía dưới. Lõi PU mang lại khả năng cách nhiệt và hỗ trợ cách âm tốt, đồng thời giúp tăng độ cứng cho tấm mái.

Đây là lựa chọn phù hợp với các công trình cần chống nóng hiệu quả và sử dụng lâu dài như nhà ở, kho hàng, khu sản xuất và nhà xưởng.

Tôn xốp EPS Đông Á

Tôn xốp EPS Đông Á sử dụng lõi xốp nhẹ nằm giữa các lớp vật liệu. Sản phẩm có khả năng cách nhiệt, hỗ trợ giảm tiếng ồn và thi công nhanh chóng. Tôn EPS thường được sử dụng làm mái, trần, vách ngăn, nhà lắp ghép, phòng sạch, văn phòng và kho chứa hàng.

Tôn giả ngói Đông Á

Tôn giả ngói Đông Á được tạo hình mô phỏng mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ và dễ thi công hơn. Sản phẩm có nhiều màu sắc đẹp, phù hợp với biệt thự, nhà phố, nhà mái Thái, mái Nhật, khu nghỉ dưỡng và nhà hàng.

Tôn giả ngói có thể kết hợp thêm lớp PU hoặc PE–OPP nhằm nâng cao khả năng chống nóng và tạo sự tiện nghi cho không gian bên trong.

Tôn Đông Á 5 sóng

Tôn 5 sóng Đông Á có sóng cao, bước sóng lớn, khả năng thoát nước nhanh và độ cứng tốt. Sản phẩm phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, trang trại, nhà thép tiền chế và các công trình có diện tích mái lớn.

Tôn Đông Á 9 sóng và 11 sóng

Tôn 9 sóng và 11 sóng có bề mặt cân đối, mẫu mã đẹp và phù hợp với nhiều loại công trình. Sản phẩm thường được dùng để lợp mái nhà ở, mái hiên, cửa hàng, văn phòng hoặc làm vách bao che.

Ngoài các sản phẩm trên, Tôn Thép Hoàng Phúc còn cung cấp tôn phẳng, tôn cuộn và phụ kiện mái như vít bắn tôn, úp nóc, diềm mái, máng xối cùng nhiều vật tư liên quan.

4.3 Dịch vụ gia công tôn theo yêu cầu

Tôn Thép Hoàng Phúc hỗ trợ cán sóng, cắt tôn và gia công lớp cách nhiệt theo kích thước thực tế. Khách hàng có thể lựa chọn chiều dài tấm, độ dày, màu sắc, dạng sóng và loại lớp cách nhiệt phù hợp với công trình.

Việc cắt tôn đúng kích thước giúp hạn chế mối nối trên mái, giảm nguy cơ thấm dột và tiết kiệm vật liệu. Đối với nhà xưởng hoặc dự án lớn, công ty hỗ trợ tính toán quy cách, số lượng và phương án giao hàng theo tiến độ.

4.4 Cam kết của Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc hướng đến quyền lợi lâu dài của khách hàng với những cam kết:

  • Cung cấp tôn Đông Á chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
  • Giao đúng sản phẩm, độ dày, màu sắc và quy cách đã đặt.
  • Báo giá minh bạch, cạnh tranh và phù hợp với số lượng mua.
  • Tư vấn sản phẩm dựa trên nhu cầu và đặc điểm công trình.
  • Hỗ trợ cán sóng, cắt chiều dài và gia công cách nhiệt theo yêu cầu.
  • Kiểm tra chất lượng, số lượng trước khi xuất kho.
  • Đóng gói, bốc xếp cẩn thận, hạn chế trầy xước hoặc biến dạng.
  • Hỗ trợ vận chuyển đúng địa điểm và tiến độ thỏa thuận.
  • Áp dụng chính sách ưu đãi cho nhà thầu, đại lý và đơn hàng số lượng lớn.
  • Hỗ trợ xử lý các vấn đề về sản phẩm theo chính sách bán hàng.

Các bạn xem thêm tôn lạnh đông á

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

  • Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, TP.HCM
  • Kho hàng: Số 435 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM
  • Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
  • Email: tonthephoangphuc@gmail.com
  • Website:www.tonthephoangphuc.com