Trang chủ

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Tôn Cách Nhiệt

Bảng giá tôn

Bảng giá thép

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Máng xối inox 304 dày 1mm độ bền cao, thiết kế đẹp, thoát nước tốt

Liên hệ

Chất liệu: Inoxx

Bảo hành: Chính hãng

Thông tin thêm...

Máng xối inox 304 dày 1mm là giải pháp thu thoát nước bền vững dành cho những công trình đề cao chất lượng và tính thẩm mỹ. Được chế tác từ inox 304 cao cấp, sản phẩm nổi bật với khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn và chịu lực vượt trội; kết cấu dày 1mm chắc chắn giúp hạn chế cong võng, rò rỉ trong quá trình sử dụng.

Mua ngay

Giá sản phẩm tùy vào thời điểm và chất liệu sản phẩm. Vui lòng gọi 0919077799 để biết giá chính xác nhất


Máng xối inox 304 dày 1mm là giải pháp thoát nước cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, hiệu quả sử dụng và tính thẩm mỹ. Chất liệu inox 304 chống gỉ vượt trội cùng độ dày 1mm tạo nên kết cấu vững chắc, chịu lực tốt, hạn chế cong võng và bền bỉ trước nắng mưa khắc nghiệt. Sản phẩm có bề mặt sáng đẹp, ít bám bẩn, dễ vệ sinh và được gia công linh hoạt theo mọi kích thước công trình. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng và kho bãi cần một hệ thống thu thoát nước ổn định, sang trọng và bền lâu.

1. Đặc điểm Máng xối inox dày 1mm

Máng xối inox 304 dày 1mm là giải pháp thu gom và dẫn thoát nước mưa được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình thương mại. Nhờ độ dày chắc chắn cùng khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm và thời tiết ngoài trời. Máng được gia công theo kích thước thực tế, giúp đáp ứng linh hoạt yêu cầu về lưu lượng thoát nước và kiến trúc của từng công trình.


1.1 Cấu tạo máng xối inox 304 dày 1mm

Máng xối được gia công từ tấm inox có độ dày 1mm bằng phương pháp cắt, chấn và tạo hình theo bản vẽ kỹ thuật. Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Thân máng: Là bộ phận chính dùng để thu gom và dẫn nước mưa. Độ dày 1mm giúp máng cứng cáp, chịu lực tốt và hạn chế móp méo.
  • Đáy máng: Có bề mặt phẳng hoặc tạo độ dốc để nước chảy nhanh về vị trí thoát, hạn chế đọng nước và tích tụ cặn bẩn.
  • Thành máng: Được chấn cao theo lưu lượng nước cần thoát, giúp giảm nguy cơ tràn nước khi mưa lớn.
  • Mép gấp tăng cứng: Hai cạnh máng có thể được gấp mép hoặc chấn gân nhằm tăng độ cứng, đồng thời giảm độ sắc của tấm inox.
  • Mối nối: Các đoạn máng được liên kết bằng phương pháp hàn, ghép mí hoặc sử dụng keo chống thấm chuyên dụng.
  • Phễu và ống thoát nước: Được bố trí tại vị trí phù hợp để đưa nước từ máng xuống hệ thống thoát nước của công trình.
  • Giá đỡ: Giúp cố định máng vào mái, tường hoặc khung thép, bảo đảm độ dốc và khả năng chịu tải.

Inox 304 là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống gỉ, độ bền và tính thẩm mỹ cao. Đối với công trình có ngân sách hạn chế hoặc môi trường ít ăn mòn, sử dụng inox 304. Những khu vực ven biển, nhà máy hóa chất hoặc môi trường có độ ăn mòn cao nên cân nhắc inox 316.

1.2 Quy cách máng xối inox dày 1mm

Máng xối inox thường được gia công theo yêu cầu thay vì sử dụng một kích thước cố định. Một số quy cách tham khảo gồm:

Hạng mục
Quy cách tham khảo
Vật liệu
Inox 201, inox 304 hoặc inox 316
Độ dày
1mm
Chiều rộng đáy
200–800mm
Chiều cao thành
100–500mm
Chiều dài mỗi đoạn
2–6m hoặc gia công theo yêu cầu
Hình dạng
Chữ U, chữ V, hình hộp, bán nguyệt
Bề mặt
Inox bóng, inox mờ hoặc xước Hairline
Phương pháp liên kết
Hàn kín, ghép mí hoặc bắt vít
Phụ kiện
Phễu thu nước, nắp bịt, co nối, giá đỡ và ống thoát


Kích thước máng cần được tính toán dựa trên diện tích mái, độ dốc, lượng mưa tại khu vực và số lượng ống thoát. Đối với mái nhà xưởng có diện tích lớn, nên sử dụng máng rộng, thành cao và bố trí nhiều phễu thoát nước để hạn chế tình trạng quá tải.

1.3 Màu sắc và bề mặt sản phẩm

Máng xối inox 304 dày 1mm thường giữ màu nguyên bản của vật liệu, tạo cảm giác sạch sẽ và hiện đại. Các lựa chọn phổ biến gồm:

  • Màu trắng bạc: Màu đặc trưng của inox, có độ sáng cao và dễ kết hợp với nhiều kiểu mái.
  • Bề mặt bóng: Mang lại vẻ ngoài sáng đẹp, dễ vệ sinh và phù hợp với công trình chú trọng tính thẩm mỹ.
  • Bề mặt mờ: Giảm phản chiếu ánh sáng, hạn chế lộ vết xước và phù hợp với nhà xưởng.
  • Bề mặt xước Hairline: Có các đường xước mảnh đồng đều, mang phong cách hiện đại và sang trọng.
  • Inox màu: Có thể gia công phủ màu vàng, đen, đồng hoặc xám theo yêu cầu trang trí.

Nếu máng được lắp ở vị trí khuất, bề mặt inox mờ hoặc inox công nghiệp là lựa chọn kinh tế. Với biệt thự, nhà phố và công trình thương mại, inox bóng hoặc xước Hairline sẽ tạo giá trị thẩm mỹ cao hơn.

1.4 Ưu điểm nổi bật

Máng xối inox 304 dày 1mm sở hữu nhiều ưu điểm trong quá trình sử dụng:

  • Độ cứng cao, ít bị cong vênh hoặc móp méo.
  • Chống gỉ sét và ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt.
  • Chịu được nhiệt độ cao và điều kiện thời tiết ngoài trời.
  • Bề mặt nhẵn giúp nước lưu thông nhanh, ít bám rêu và cặn bẩn.
  • Dễ vệ sinh, bảo trì và sửa chữa khi cần thiết.
  • Có thể gia công theo nhiều kích thước, kiểu dáng khác nhau.
  • Tuổi thọ cao, giúp tiết kiệm chi phí thay mới lâu dài.
  • Màu sắc trang nhã, phù hợp với kiến trúc hiện đại.

1.5 Ứng dụng của máng xối inox 304 dày 1mm

Nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều công trình:

  • Thu gom nước mưa cho mái nhà phố, biệt thự và khu dân cư.
  • Lắp đặt tại nhà xưởng, nhà kho, khu chế xuất và nhà máy.
  • Sử dụng cho mái tôn, mái ngói và công trình khung thép tiền chế.
  • Làm máng thoát nước tại trung tâm thương mại, trường học và bệnh viện.
  • Dẫn nước tại khu chế biến thực phẩm, bếp công nghiệp và nhà hàng.
  • Làm máng hứng nước, máng rửa hoặc máng dẫn chất lỏng trong sản xuất.
  • Lắp đặt tại khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
  • Thay thế máng tôn truyền thống tại những công trình yêu cầu tuổi thọ lâu dài.

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Khi đặt mua máng xối inox dày 1mm, cần lựa chọn đúng loại inox và kiểm tra độ dày thực tế. Kích thước máng phải phù hợp với diện tích mái và lượng nước cần thoát. Giá đỡ cần được bố trí với khoảng cách hợp lý để hạn chế võng đáy khi máng chứa nhiều nước.

2. Các kiểu Máng xối inox dày 1mm

Máng xối inox 304 dày 1mm được sử dụng rộng rãi để thu gom và dẫn nước mưa cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, cửa hàng và nhiều công trình công nghiệp. Với độ dày chắc chắn, khả năng chống gỉ tốt và dễ gia công, sản phẩm có thể tạo hình theo nhiều kiểu dáng khác nhau. Tùy thuộc vào kết cấu mái, lưu lượng nước, vị trí lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ, khách hàng có thể lựa chọn kiểu máng phù hợp để nâng cao hiệu quả thoát nước.


1. Máng xối inox chữ U

Máng xối chữ U có đáy phẳng hoặc bo cong nhẹ, hai thành dựng đứng và miệng máng mở rộng. Đây là kiểu dáng thông dụng, dễ gia công, lắp đặt và vệ sinh.

Đặc điểm:

  • Khả năng chứa và dẫn lượng nước tương đối lớn.
  • Bề mặt đáy rộng, thuận tiện vệ sinh cặn bẩn.
  • Có thể gia công nhiều kích thước khác nhau.
  • Dễ kết nối với phễu thu và ống thoát nước.

Ứng dụng: Nhà ở, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng và công trình khung thép tiền chế.

2. Máng xối inox chữ V

Máng xối chữ V được chấn hai bên nghiêng về giữa, giúp nước tập trung nhanh tại đáy máng và chảy về vị trí thoát.

Đặc điểm:

  • Thoát nước nhanh, hạn chế nước đọng trên bề mặt.
  • Ít tích tụ cặn bẩn nếu được lắp đặt đúng độ dốc.
  • Kiểu dáng gọn, phù hợp với không gian hẹp.
  • Dễ gia công theo chiều dài và góc nghiêng yêu cầu.

Ứng dụng: Mái hiên, nhà phố, công trình dân dụng và các khu vực có diện tích mái vừa hoặc nhỏ.

3. Máng xối inox hình hộp

Máng xối hình hộp thường có đáy phẳng, thành cao và tiết diện vuông hoặc chữ nhật. Thiết kế này mang lại dung tích chứa nước lớn và khả năng chịu lực tốt.

Đặc điểm:

  • Tiết diện lớn, đáp ứng lưu lượng nước mưa cao.
  • Kết cấu cứng cáp, hạn chế cong võng.
  • Có thể bố trí âm bên trong mái để tăng tính thẩm mỹ.
  • Phù hợp với hệ thống nhiều phễu và ống thoát.

Ứng dụng: Nhà xưởng, trung tâm thương mại, kho bãi, nhà máy và công trình có diện tích mái lớn.

4. Máng xối inox bán nguyệt

Máng xối bán nguyệt có tiết diện cong tròn, bề mặt nhẵn và kiểu dáng mềm mại. Đây là lựa chọn phù hợp với công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ.

Đặc điểm:

  • Dòng nước lưu thông đều, ít đọng tại các góc.
  • Dễ vệ sinh, hạn chế bám rêu và cặn bẩn.
  • Kiểu dáng đẹp, tạo điểm nhấn cho mặt ngoài công trình.
  • Có thể lắp nổi dưới mép mái và kết hợp cùng giá đỡ trang trí.

Ứng dụng: Biệt thự, nhà phố, khách sạn, nhà hàng và công trình kiến trúc hiện đại.

5. Máng xối inox âm mái

Máng xối inox âm mái được lắp đặt bên trong kết cấu mái hoặc nằm giữa hai phần mái. Toàn bộ máng thường được che khuất, giúp công trình gọn gàng hơn.

Đặc điểm:

  • Không làm ảnh hưởng đến kiến trúc mặt tiền.
  • Thu gom nước hiệu quả tại vị trí giao nhau giữa hai mái.
  • Có thể gia công kích thước lớn theo diện tích mái.
  • Yêu cầu xử lý mối nối và chống thấm kỹ lưỡng.

Ứng dụng: Nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, mái giật cấp và công trình có thiết kế mái phức tạp.

6. Máng xối inox treo ngoài mái

Đây là kiểu máng được cố định dọc theo mép mái bằng hệ thống móc hoặc giá đỡ. Sản phẩm có thể tháo lắp, kiểm tra và vệ sinh thuận tiện.

Đặc điểm:

  • Thi công nhanh, không cần thay đổi kết cấu mái.
  • Dễ phát hiện và sửa chữa vị trí rò rỉ.
  • Phù hợp với cả công trình mới và mái nhà cải tạo.
  • Có thể sử dụng dạng chữ U, bán nguyệt hoặc hình hộp.

Ứng dụng: Nhà ở, cửa hàng, mái hiên, nhà kho và công trình dân dụng.

7. Máng xối inox nhà xưởng

Máng xối nhà xưởng thường có kích thước lớn, thành cao và được gia công từ inox 304 dày 1mm để đáp ứng lưu lượng nước mưa lớn.

Đặc điểm:

  • Khả năng chứa nước và chịu lực cao.
  • Hạn chế gỉ sét trong môi trường công nghiệp.
  • Có thể gia công đoạn dài, giảm số lượng mối nối.
  • Kết hợp với nhiều phễu và ống thoát có đường kính lớn.

Ứng dụng: Nhà máy, xưởng sản xuất, kho logistics, khu công nghiệp và công trình tiền chế.

8. Máng xối inox có nắp chắn rác

Loại máng này được bổ sung lưới hoặc tấm nắp đục lỗ phía trên nhằm ngăn lá cây, rác và vật thể lớn rơi vào hệ thống thoát nước.

Đặc điểm:

  • Hạn chế tắc nghẽn phễu và ống thoát.
  • Giảm tần suất vệ sinh bên trong máng.
  • Tăng độ an toàn tại khu vực có người qua lại.
  • Nắp chắn rác có thể tháo rời để bảo trì.

Ứng dụng: Nhà ở gần cây xanh, trường học, bệnh viện, khu nghỉ dưỡng và nhà xưởng.

3. Bảng giá Máng xối inox dày 1mm

Giá máng xối inox 304 dày 1mm hiện dao động khoảng 240.000–1.400.000 đồng/m, tùy thuộc vào loại inox 201, 304 hay 316, kích thước, kiểu dáng và yêu cầu gia công. Trong đó, inox 304 được lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và phù hợp với môi trường ngoài trời. Khách hàng nên cung cấp quy cách đáy máng, chiều cao thành, tổng chiều dài và vị trí lắp đặt để được báo giá chính xác, tối ưu chi phí cho công trình.

BẢNG GIÁ
Quy cách rộng × caoKhổ inox triển khaiĐơn giá tham khảo
200 × 100 × 100mm400mm350.000–430.000 đồng/m
250 × 150 × 150mm550mm460.000–560.000 đồng/m
300 × 200 × 200mm700mm580.000–700.000 đồng/m
400 × 200 × 200mm800mm650.000–790.000 đồng/m
400 × 300 × 300mm1.000mm810.000–980.000 đồng/m
500 × 300 × 300mm1.100mm890.000–1.080.000 đồng/m

4. Công ty tôn thép Hoàng Phúc

Công ty Tôn Thép Hoàng Phúc là đơn vị chuyên cung cấp và gia công các loại máng xối phục vụ nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng và công trình công nghiệp. Với nguồn vật liệu đa dạng, quy trình gia công theo yêu cầu và đội ngũ tư vấn tận tâm, Hoàng Phúc mang đến giải pháp thoát nước bền chắc, phù hợp với kết cấu mái cũng như ngân sách của từng khách hàng.


Đặc biệt, các dòng máng xối inox của Hoàng Phúc được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công lựa chọn nhờ khả năng chống gỉ tốt, kiểu dáng đẹp và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm có thể gia công theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế, đáp ứng linh hoạt từ công trình dân dụng nhỏ đến hệ thống thoát nước quy mô lớn.

4.1 Các loại máng xối được Hoàng Phúc cung cấp

Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp nhiều dòng sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng:

  • Máng xối inox 201, inox 304 và inox 316.
  • Máng xối inox chữ U, chữ V và hình hộp.
  • Máng xối inox bán nguyệt.
  • Máng xối âm mái và máng treo ngoài mái.
  • Máng xối inox nhà xưởng khổ lớn.
  • Máng xối tôn kẽm và tôn mạ màu.
  • Máng xối có nắp hoặc lưới chắn rác.
  • Phễu thu nước, nắp bịt, giá đỡ và các phụ kiện đi kèm.

Tùy theo diện tích mái, lưu lượng nước mưa và môi trường sử dụng, khách hàng sẽ được tư vấn lựa chọn vật liệu, độ dày và kích thước phù hợp.

4.2 Máng xối inox – Dòng sản phẩm nổi bật tại Hoàng Phúc

Máng xối inox là một trong những dòng sản phẩm được Tôn Thép Hoàng Phúc chú trọng cung cấp và gia công. Sản phẩm sử dụng tấm inox có khả năng chống oxy hóa, chịu được độ ẩm cao và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết ngoài trời.

Hoàng Phúc nhận gia công máng xối inox với nhiều độ dày như 0,5mm, 0,6mm, 0,8mm, 1mm, 1,2mm hoặc theo yêu cầu. Trong đó, máng xối inox dày 1mm được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng và công trình có diện tích mái lớn nhờ kết cấu cứng cáp, hạn chế cong võng và đáp ứng lưu lượng thoát nước cao.

Sản phẩm có thể được cắt, chấn, gấp mép, tạo gân tăng cứng hoặc hàn đầu bịt theo bản vẽ. Kích thước đáy, chiều cao thành và chiều dài từng đoạn được gia công phù hợp với kết cấu thực tế, giúp giảm mối nối và hạn chế nguy cơ rò rỉ nước.

4.3 Ưu điểm của máng xối inox Hoàng Phúc

Máng xối inox do Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Chống gỉ sét và ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt.
  • Kết cấu chắc chắn, chịu lực và chịu nhiệt hiệu quả.
  • Bề mặt nhẵn giúp nước chảy nhanh, ít bám rêu và cặn bẩn.
  • Dễ vệ sinh, bảo dưỡng và sửa chữa khi cần thiết.
  • Kiểu dáng, kích thước và độ dày được gia công theo yêu cầu.
  • Phù hợp với mái tôn, mái ngói và công trình khung thép.
  • Màu trắng bạc sạch đẹp, hài hòa với kiến trúc hiện đại.
  • Tuổi thọ cao, giúp tiết kiệm chi phí thay mới lâu dài.

4.4 Ứng dụng đa dạng

Các sản phẩm máng xối của Hoàng Phúc có thể sử dụng cho nhiều hạng mục:

  • Hệ thống thu nước mưa của nhà phố, biệt thự và khu dân cư.
  • Nhà máy, nhà xưởng, nhà kho và khu công nghiệp.
  • Cửa hàng, trường học, bệnh viện và trung tâm thương mại.
  • Nhà hàng, khu chế biến thực phẩm và bếp công nghiệp.
  • Mái hiên, sân thượng, gara và công trình tiền chế.
  • Máng dẫn nước hoặc chất lỏng trong sản xuất.

Đối với công trình có diện tích mái lớn, Hoàng Phúc hỗ trợ tư vấn kích thước máng, độ dốc và số lượng phễu thoát phù hợp nhằm hạn chế nước tràn hoặc ứ đọng khi mưa lớn.

4.5 Dịch vụ tư vấn và gia công theo yêu cầu

Tôn Thép Hoàng Phúc tiếp nhận gia công máng xối dựa trên bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước do khách hàng cung cấp. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ xác định loại vật liệu, độ dày, khổ triển khai và kiểu dáng phù hợp với từng công trình.

Quy trình đặt hàng thuận tiện:

  1. Tiếp nhận kích thước hoặc bản vẽ máng xối.
  2. Tư vấn loại inox, độ dày và phương án gia công.
  3. Báo giá theo quy cách và số lượng thực tế.
  4. Tiến hành cắt, chấn hoặc hàn hoàn thiện sản phẩm.
  5. Kiểm tra quy cách trước khi giao hàng.
  6. Vận chuyển sản phẩm đến công trình theo thỏa thuận.

4.6 Cam kết của Tôn Thép Hoàng Phúc

Nhằm mang đến sản phẩm phù hợp và trải nghiệm mua hàng thuận tiện, Tôn Thép Hoàng Phúc cam kết:

  • Cung cấp vật liệu đúng chủng loại và quy cách thỏa thuận.
  • Độ dày, kích thước và kiểu dáng được gia công theo yêu cầu.
  • Sản phẩm có bề mặt sạch đẹp, hạn chế cong vênh và móp méo.
  • Đường chấn rõ nét, mối hàn được xử lý cẩn thận.
  • Báo giá minh bạch theo loại vật liệu, quy cách và số lượng.
  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp với công trình.
  • Gia công và giao hàng theo tiến độ đã thống nhất.
  • Có chính sách ưu đãi dành cho nhà thầu và đơn hàng số lượng lớn.
  • Hỗ trợ xử lý khi sản phẩm không đúng nội dung đặt hàng

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

  • Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM
  • Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
  • Email: tonthephoangphuc@gmail.com
  • Website: www.tonthephoangphuc.com 
  • Website:http://mangxoi.vn